Skip to content

Tiến độ nâng cao (Schedule Pro)

Gói Pro

7 lệnh trong nhóm này chỉ có trên bản Pro (flag SchedulePro). Bản Standard sẽ thấy biểu tượng 🔒 và dialog "Nâng cấp lên Pro".

Bản Standard vẫn có Vẽ Gantt cơ bản + Auto Calc + Calendar Setup + Đề xuất tiến độ + Mẫu tiến độ — đủ cho dự án đơn giản.

7 lệnh Pro mở rộng năng lực quản lý tiến độ cho PM / KS QS / KS theo dõi dự án quy mô lớn:

LệnhMục đíchOutput
AI Lập tiến độSinh Gantt từ Bill of Quantities (BoQ) bằng AISheet Gantt AI đầy đủ task + predecessor
EVM ReportEarned Value Management — PV/EV/AC/CV/SV/CPI/SPI + S-curveSheet EVM
LookaheadKế hoạch 3 tuần (look-ahead) từ ngày Data DateSheet Lookahead 3W
BaselineSnapshot kế hoạch gốc + so sánh với hiện tạiSheet Baseline
Variance DashboardBảng tổng hợp delta giữa Planned vs Actual cho mọi taskSheet Variance
Snapshot tuầnCapture trạng thái tiến độ hàng tuầnSheet Snapshot YYYY-MM-DD
Trend SnapshotBiểu đồ trend tổng hợp các snapshotSheet Snapshot Trend
Schedule RecoveryĐẩy nhanh tiến độ (compress) + đề xuất optionsSheet Recovery

Tất cả đều ở ribbon DVD Cons → nhóm Tiến độ.

AI Lập tiến độ (Gantt Builder)

DVD Cons → AI Lập tiến độ.

Sinh outline Gantt từ Bill of Quantities (cột "Hạng mục công việc" + "Khối lượng"). Tận dụng AI để:

  • Detect quan hệ phụ thuộc giữa các task (vd móng → khung → mái → hoàn thiện)
  • Estimate duration dựa theo định mức TT10/2019 hoặc ĐM1776
  • Tự gom task summary theo level (1, 1.1, 1.1.1, ...)

Workflow

  1. Chuẩn bị sheet BoQ với cột: TT / Mã định mức / Tên công việc / Đơn vị / Khối lượng
  2. Bôi đen vùng BoQ → bấm AI Lập tiến độ
  3. Dialog hỏi: ngày Start project, đội thi công, số ca/ngày
  4. AI sinh sheet Gantt AI với task + predecessor + duration + resource

Cần API key

Cần nhập API key Gemini hoặc ChatGPT trong Preferences → tab AI. Free quota của Gemini đủ cho dự án vừa & nhỏ (~50 task).

EVM Report

DVD Cons → EVM Report.

Earned Value Management — phân tích hiệu quả thực tế dự án so với kế hoạch.

Input cần có

Sheet Gantt phải có:

  • Cột Start / Finish (kế hoạch)
  • Cột Actual Start / Actual Finish (thực tế)
  • Cột % Complete
  • Cột Cost hoặc Budget at Completion (BAC)

Output

Sheet EVM chứa:

CộtCông thứcÝ nghĩa
PV (Planned Value)BAC × % planned theo Data DateGiá trị kế hoạch đến nay
EV (Earned Value)BAC × % actualGiá trị thực tế hoàn thành
AC (Actual Cost)Chi phí thực đã chiCost hiện tại
CVEV − ACCost variance (+ tốt, − xấu)
SVEV − PVSchedule variance (+ tốt, − xấu)
CPIEV ÷ ACCost performance (>1 tốt)
SPIEV ÷ PVSchedule performance (>1 tốt)
EACBAC ÷ CPIForecast tổng cost cuối dự án

Kèm biểu đồ S-curve (Planned / Earned / Actual theo thời gian).

Lookahead 3 tuần

DVD Cons → 3-Week Lookahead.

Sinh sheet Lookahead 3W chứa tất cả task có Start hoặc Finish nằm trong 21 ngày kể từ Data Date. Layout dạng lưới:

Tên taskTuần nàyTuần sauTuần kế
MHC1130Đổ bê tông móng▓▓▓▓▓░░░
MHC1140Xây tường tầng 1▓▓▓▓▓▓

Dùng cho weekly lookahead meeting với BCH công trường.

Baseline + So sánh

DVD Cons → Baseline.

Capture snapshot kế hoạch tại thời điểm chốt baseline. Sau này so sánh "current vs baseline" để theo dõi schedule slippage.

Workflow

  1. Khi schedule hoàn thiện và được BCH duyệt → bấm Baseline → chọn "Save as Baseline #1"
  2. Sheet ẩn BaselineData lưu Start/Finish của mọi task tại thời điểm baseline
  3. Trong quá trình thi công, schedule thay đổi → bấm Baseline → chọn "Compare with Baseline #1"
  4. Dialog hiện ra báo cáo:
    • Task nào bị trượt (delta Start/Finish > 0)
    • Task nào hoàn thành sớm
    • Task nào mới thêm sau baseline
    • Task nào bị xóa

Multiple baselines

Có thể save tối đa 3 baseline (vd baseline 1 lúc start, baseline 2 lúc qua giai đoạn 1, baseline 3 lúc revise lần 2). So sánh between baselines để theo dõi xu hướng.

Variance Dashboard

DVD Cons → Variance Dashboard.

Bảng tổng hợp delta giữa Planned vs Actual cho mọi task. Layout:

TênPlanned StartActual StartΔ StartPlanned FinishActual FinishΔ FinishStatus
MHC1130Bê tông móng01/0603/06+2d10/0612/06+2d🟡 trễ
MHC1140Xây tường11/0611/06025/0623/06-2d🟢 sớm

Conditional formatting tự tô màu:

  • 🟢 Sớm (Δ < 0)
  • ⚪ Đúng kế hoạch (Δ = 0)
  • 🟡 Trễ ít (1-5d)
  • 🔴 Trễ nhiều (>5d)

Snapshot tuần + Trend

DVD Cons → Snapshot tuần (capture) / Trend snapshot (xem trend).

Snapshot Capture

Bấm cuối mỗi tuần → sinh sheet Snapshot YYYY-MM-DD lưu:

  • Tổng % complete dự án
  • Số task đã xong / đang làm / chưa bắt đầu
  • CPI / SPI tuần
  • Critical path tuần

Mỗi snapshot là 1 sheet riêng — KHÔNG ghi đè.

Snapshot Trend

Bấm để gộp tất cả snapshot lại thành 1 sheet trend với biểu đồ:

  • Line chart % complete theo tuần
  • Line chart SPI / CPI theo tuần
  • Bar chart số task hoàn thành mỗi tuần

Dùng để báo cáo BGĐ — xem progress có đang đi đúng hướng không.

Schedule Recovery

DVD Cons → Schedule Recovery.

Khi schedule trượt nặng → dialog đề xuất options tăng tốc:

OptionMô tảTrade-off
CrashThêm resource vào critical task để giảm duration+Cost
Fast-trackChạy song song các task vốn FS → SS+Risk
Re-sequenceĐổi thứ tự task không criticalCần phân tích logic
Scope cutBỏ task không essentialĐàm phán với CĐT

Dialog hiển thị từng option với:

  • Số ngày tiết kiệm được
  • Cost tăng / risk increase
  • Task nào bị ảnh hưởng

Sinh sheet Recovery với plan mới + so sánh với plan cũ.

License gating tổng quan

LệnhBản Free / ExpiredTrialStandardPro
Vẽ Gantt cơ bản🔒
Calendar Setup🔒
Auto Calc
AI Lập tiến độ🔒🔒
EVM Report🔒🔒
Lookahead🔒🔒
Baseline🔒🔒
Variance Dashboard🔒🔒
Snapshot capture/trend🔒🔒
Schedule Recovery🔒🔒

User Trial 30 ngày được dùng full Pro + có 🔒 hiển thị (educational — cho user biết đây là Pro feature, sau khi hết trial sẽ bị khoá).

Liên quan

Released under DVDAddin License.