Ô và Dòng (Cells and Rows)
Bộ lệnh xử lý hàng/cột — chèn hàng theo điều kiện, xóa hàng trống, gộp ô, nối chuỗi, đa cấp.
Chèn dòng (Insert Rows)
DVD Addin → nhóm Ô và Dòng → split-button Chèn dòng.
Sub-menu
| Lệnh | Mô tả |
|---|---|
| Chèn dòng trống bên trên | Chèn N dòng trống phía trên hàng đang chọn. |
| Chèn dòng trống bên dưới | Chèn N dòng trống phía dưới. |
| Chèn dòng theo bước nhảy | Mỗi N hàng chèn 1 hàng trống (vd: cứ 5 hàng chèn 1 hàng). |
| Chèn dòng khi giá trị đổi | Phát hiện khi cột chọn đổi giá trị → chèn hàng trống ngăn cách. |
| Chèn N hàng đầu mỗi nhóm | Chèn header trống đầu mỗi nhóm. |
Ví dụ "Chèn khi giá trị đổi"
Bảng trước:
| STT | Vùng | Hạng mục |
|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Móng |
| 2 | Hà Nội | Cột |
| 3 | TP.HCM | Móng |
| 4 | TP.HCM | Cột |
Chọn cột B → "Chèn dòng khi giá trị đổi" → kết quả:
| STT | Vùng | Hạng mục |
|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Móng |
| 2 | Hà Nội | Cột |
| (trống) | ||
| 3 | TP.HCM | Móng |
| 4 | TP.HCM | Cột |
→ Dễ đọc + dễ in báo cáo phân vùng.
Xóa dòng trống (Delete Empty Rows)
DVD Addin → nhóm Ô và Dòng → split-button Xóa dòng trống.
Sub-menu
| Lệnh | Mô tả |
|---|---|
| Xóa dòng hoàn toàn trống | Xóa hàng mà TẤT CẢ cell đều trống. |
| Xóa dòng có cột chỉ định trống | Chọn cột → xóa hàng có cell cột đó trống. |
| Xóa dòng trùng (giữ first) | Phát hiện duplicate theo cột chỉ định → giữ hàng đầu, xóa các hàng trùng sau. |
| Xóa dòng trùng (giữ last) | Tương tự, giữ hàng cuối. |
| Xóa dòng theo điều kiện | Dialog: nhập biểu thức điều kiện (vd: cột E < 100) → xóa hàng match. |
Ví dụ "Xóa trùng giữ first"
Bảng trước:
| MaSP | Ten | Gia |
|---|---|---|
| A001 | Thép D16 | 30000 |
| A001 | Thép D16 | 32000 |
| A002 | Thép D20 | 40000 |
| A002 | Thép D20 | 41000 |
Chọn cột MaSP → "Xóa dòng trùng giữ first" → kết quả:
| MaSP | Ten | Gia |
|---|---|---|
| A001 | Thép D16 | 30000 |
| A002 | Thép D20 | 40000 |
Gộp ô (Merge Cells)
DVD Addin → nhóm Ô và Dòng → split-button Gộp ô.
Sub-menu
| Lệnh | Mô tả | Free / Premium |
|---|---|---|
| Gộp giữ data | Gộp các ô nhưng giữ TẤT CẢ data (concatenate). | Free |
| Gộp ô giống nhau | Phát hiện các ô liên tiếp cùng giá trị → gộp lại. | Free |
| Gộp dòng theo key | Gộp các hàng có cùng giá trị cột key. | Premium |
| Auto Group | Auto group rows theo Outline level. | Premium |
| AutoFit gộp ô | Auto-fit row height cho cell merged. | Free |
| Chọn ô hiện | Filter chỉ chọn visible cells (sau AutoFilter). | Free |
| Copy/Paste hiện | Copy + Paste chỉ với visible cells. | Premium |
Ví dụ "Gộp ô giống nhau"
Bảng trước:
| Vùng | Hạng mục |
|---|---|
| Hà Nội | Móng |
| Hà Nội | Cột |
| Hà Nội | Sàn |
| TP.HCM | Móng |
| TP.HCM | Cột |
Chọn cột "Vùng" → "Gộp ô giống nhau" → các ô "Hà Nội" liên tiếp được merge thành 1 ô lớn, tương tự "TP.HCM".
Nối chuỗi (Join Text)
DVD Addin → nhóm Ô và Dòng → click Nối chuỗi.
Tương tự =TEXTJOIN() nhưng:
- Có dialog dễ dùng (chọn separator từ dropdown).
- Áp dụng tại chỗ (kết quả thay vào cell đã chọn).
- Hỗ trợ multi-line cell.
Dialog:
- Vùng nguồn — các cell cần nối.
- Separator —
,,;,-,\n, custom. - Bỏ qua cell trống — tick để skip empty.
- Output cell — cell ghi kết quả.
Nối ô gộp (Join Merged)
DVD Addin → nhóm Ô và Dòng → click Nối ô gộp.
Đặc biệt cho cell merged: nối các value trong những merged cells liên tiếp, dùng separator giữa các merge group.
Hữu ích khi: bảng có merge cells nhóm theo Vùng, mỗi nhóm có nhiều hạng mục → muốn 1 cell tổng kết liệt kê tất cả.
Đa cấp (Multilevel Numbering)
DVD Addin → nhóm Ô và Dòng → split-button Đa cấp.
→ Xem chi tiết tại Đánh số tự động → Đa cấp.
License gating
Phần lớn lệnh "Ô và Dòng" free. Premium gồm: Gộp dòng theo key, Auto Group, Copy/Paste hiện.
→ Xem Tất cả lệnh — phân quyền.
Liên quan
- Đánh số tự động — đánh STT sau khi xóa hàng trống.
- Sheet List — manage sheets cùng lúc với cell ops.