Đánh số tự động (Numbering)
Đánh số thứ tự cho vùng cell — số đơn giản (1, 2, 3) hoặc đa cấp (1, 1.1, 1.1.1, 2, 2.1, ...).
Đánh số đơn (Number)
DVD Addin → nhóm Văn bản và Số → split-button Đánh số → click chính (hoặc dropdown → "Đánh số đơn").
Cách dùng
- Chọn cell start (vd: A2 — số 1 sẽ ghi vào đây).
- Nhập số bắt đầu trong dialog (mặc định 1).
- Nhập step (mặc định 1).
- Phạm vi:
- Đến cell — gõ cell địa chỉ (vd:
A100) → fill từ start xuống. - Đếm cell — gõ số N → fill xuống N cell.
- Đến cell — gõ cell địa chỉ (vd:
- Tùy chọn:
- Bỏ qua hàng trống — nếu cột bên cạnh có ô trống, KHÔNG đánh số ở hàng đó.
- Click OK → ghi 1, 2, 3, ... vào cell start trở xuống.
Ví dụ
Bảng có cột A trống, cột B có data từ B2:B50, B5 và B12 trống.
Đánh số ở A2 với "Đếm cell = 50" + tick "Bỏ qua hàng trống":
- A2 = 1, A3 = 2, A4 = 3, A5 = (trống), A6 = 4, ..., A12 = (trống), A13 = 11, ...
→ Số STT không bị lệch khi có hàng trống.
Đánh số đa cấp (Multilevel)
DVD Addin → nhóm Ô và Dòng → split-button Đa cấp → click.
Đánh số theo cấu trúc cây WBS (Work Breakdown Structure): 1, 1.1, 1.1.1, 1.2, 2, ...
Cách dùng
- Chuẩn bị bảng với cột "Cấp" (Level) — 1 cho cấp cao nhất, 2 cho cấp con, 3 cho cháu, ...
- Chọn vùng cell cần đánh số (cột STT).
- Dialog mở:
- Cell chứa Level — cell bên cạnh chứa số cấp.
- Separator —
.(mặc định) →1.1.1. Hoặc-→1-1-1. - Format:
- Decimal:
1,1.1,1.1.1,2, ... - Roman:
I,I.1,I.1.a, ... - Letter:
A,A.1,A.1.a, ...
- Decimal:
- Auto reset khi parent đổi:
- Tick → bắt đầu từ 1 mỗi lần Level cấp cha tăng.
- Bỏ tick → đếm tăng dần không reset.
- Click OK.
Ví dụ
Bảng:
| Level | Mô tả | (STT - sẽ đánh) |
|---|---|---|
| 1 | Phần móng | 1 |
| 2 | Đào đất | 1.1 |
| 2 | Đổ bê tông lót | 1.2 |
| 2 | Đặt cốp pha | 1.3 |
| 3 | Cốp pha cột | 1.3.1 |
| 3 | Cốp pha dầm | 1.3.2 |
| 1 | Phần thân | 2 |
| 2 | Cột tầng 1 | 2.1 |
| ... | ... | ... |
Đánh số Roman / Letter (Bullet)
DVD Addin → nhóm Văn bản và Số → menu Bullets.
Các option:
- Bulleted list (•) — dấu chấm tròn.
- Roman uppercase (I, II, III, IV, ...).
- Roman lowercase (i, ii, iii, iv, ...).
- Letter uppercase (A, B, C, ...).
- Letter lowercase (a, b, c, ...).
- Filled circle (●).
- Black star (★).
- Black rhombus (♦).
- X checkbox (☒) / V checkbox (☑) / Empty checkbox (☐).
- Asterisk (*).
Khác Numbering: chỉ thêm bullet character vào đầu mỗi cell selected, không phải số STT.
Đánh số có bước nhảy (Custom Step)
Nếu muốn đánh 5, 10, 15, 20, ... → mở dialog Numbering → step = 5, start = 5.
Hoặc với letters: A, C, E, G, ... — chưa hỗ trợ trực tiếp, dùng formula Excel CHAR(64 + ROW(A1)*2).
Khắc phục sự cố
Số bị lặp / bỏ sót khi có hàng trống
- Tick Bỏ qua hàng trống trong dialog Number.
- Cột phụ thuộc đúng — addin check cột BÊN CẠNH cell start, không phải cell start.
Format số sai (vd: 1.1 hiển thị thành ngày tháng)
- Cell có format Date/Currency → đổi sang General (Ctrl+1 → General).
- Hoặc thêm dấu nháy
'trước số:'1.1.
Đa cấp không reset khi parent thay đổi
- Tick Auto reset khi parent đổi trong dialog.
- Kiểm tra cột Level đúng: cấp con phải LỚN HƠN cấp cha (vd: cha = 1, con = 2, cháu = 3).
License gating
Tất cả lệnh đánh số (đơn, đa cấp, bullet) đều free — không yêu cầu license.
Liên quan
- Insert Rows — chèn dòng tự động.
- Delete Empty Rows — xóa dòng trống.
- Multilevel Numbering — variant của Numbering.