So sánh BoQ
Vị trí trên ribbon: Tab DVD Cons → Nhóm QS
ID lệnh: btnBoqCompare
Cần đăng nhập license
Lệnh cần tài khoản DVDAddin còn hạn (Standard hoặc PRO). Trong thời gian dùng thử (Trial) dùng được đầy đủ.
Chức năng
Lệnh so khớp hai bảng khối lượng theo mã hiệu / khoá rồi sinh sheet đối chiếu: KL phiên bản A, KL phiên bản B, chênh lệch tuyệt đối, chênh lệch %, trạng thái Tăng / Giảm / Mới / Bỏ được tô màu, kèm phần tổng hợp. Khai báo thêm cột đơn giá thì có luôn giá trị chênh lệch bằng tiền.
Dùng khi so BoQ dự thầu với BoQ nghiệm thu, bản gốc với bản điều chỉnh, hoặc bản của nhà thầu với bản của TVGS — những việc mà dò tay theo dòng rất dễ sót mã hiệu mới hoặc mã hiệu bị bỏ.
Cách dùng
- Mở các workbook chứa BoQ. Cần ít nhất 2 sheet trong một hoặc hai workbook đang mở, nếu không add-in báo "Cần ít nhất 2 sheet…".
- Bấm DVD Cons → QS → So sánh BoQ.
- Trong cửa sổ So sánh khối lượng BoQ (2 phiên bản) chọn File A (gốc) và File B (mới).
- Chọn Phạm vi:
- 1 sheet (chọn ở trên) — chọn Sheet A và Sheet B ở hai hộp bên trên;
- Nhiều sheet — tick chọn (mặc định: tất cả) — cửa sổ nới rộng, hiện danh sách sheet có nút Chọn tất / Bỏ chọn.
- Khai báo cột bằng chữ cột, áp dụng cho cả hai sheet (hai bản phải cùng bố cục):
- Cột Mã hiệu / Khoá so khớp (bắt buộc) — mặc định
B - Cột Diễn giải (tuỳ chọn) — mặc định
C - Cột Đơn vị (ĐVT) (tuỳ chọn) — mặc định
D - Cột Khối lượng (bắt buộc) — mặc định
E - Cột Đơn giá (tuỳ chọn → cho ra giá trị chênh lệch)
- Cột Mã hiệu / Khoá so khớp (bắt buộc) — mặc định
- Nhập Số dòng tiêu đề bỏ qua (mặc định
1). - Bấm So sánh — add-in sinh sheet kết quả. Bấm Hủy để thoát.
Ví dụ
Workbook "BoQ Khu A" có sheet Du thau và sheet Nghiem thu cùng bố cục: B = mã hiệu, C = diễn giải, D = ĐVT, E = khối lượng, F = đơn giá.
Chọn File A = File B = "BoQ Khu A", Phạm vi = 1 sheet, Sheet A = Du thau, Sheet B = Nghiem thu, khai báo Khoá = B, Diễn giải = C, ĐVT = D, KL = E, Đơn giá = F, tiêu đề bỏ qua = 1, rồi bấm So sánh.
| Mã hiệu | KL (A) | KL (B) | Chênh lệch | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| AF.11110 | 120,0 | 132,5 | +12,5 (+10,4%) | Tăng |
| AE.22110 | 850,0 | 812,0 | −38,0 (−4,5%) | Giảm |
| AK.31120 | — | 45,0 | +45,0 | Mới |
| AB.10100 | 260,0 | — | −260,0 | Bỏ |
Lưu ý
- So khớp hoàn toàn dựa vào mã hiệu / khoá: mã lệch một ký tự sẽ ra "Bỏ" ở A và "Mới" ở B, nên chuẩn hoá mã trước khi chạy.
- Mã hiệu lặp lại trong cùng một sheet sẽ được cộng dồn khối lượng, không so từng dòng.
- Khai báo cột dùng chung cho cả A và B, nên hai bản phải cùng bố cục cột; khác bố cục thì copy sang sheet trung gian trước.
- Chọn trùng đúng một sheet cho cả A và B sẽ bị chặn: "Chọn 2 phiên bản KHÁC nhau".
- Kết quả nằm trên sheet mới; hai sheet BoQ gốc không bị thay đổi.
Liên quan
- Thanh toán GĐ — sau khi chốt chênh lệch khối lượng thì lập bảng thanh toán kỳ.
- Sổ phát sinh — chuyển phần tăng/mới thành sổ khối lượng phát sinh có định giá.
- AI Báo giá XD — ước tính đơn giá cho các mã hiệu mới xuất hiện ở phiên bản B.
- Tự động tổng — cộng nhanh các nhóm khối lượng trên sheet kết quả.