Đã tích
Vị trí trên ribbon: Tab DVD Addin → Nhóm Văn bản và Số → mũi tên nút Đánh số → mục Dấu đầu dòng
ID lệnh: btnVCheckbox
Chức năng
Thêm ký hiệu ô vuông đã tích ☑ kèm một dấu cách vào đầu mỗi dòng trong các ô đã chọn. Vì lệnh tự xoá ký hiệu cũ trước khi chèn, bạn dùng nó chủ yếu để chuyển trạng thái: chọn những dòng đang là ☐ và bấm một lần, chúng thành ☑ mà không bị chồng hai ký hiệu.
Đây là cách cập nhật tiến độ nhanh nhất cho các checklist ngành xây dựng — danh mục hồ sơ nghiệm thu đã nộp, hạng mục đã kiểm tra đạt, đầu việc đã hoàn thành trong nhật ký thi công.
Cách dùng
- Chọn các ô (hoặc các dòng) tương ứng với hạng mục đã hoàn thành.
- Vào tab DVD Addin → nhóm Văn bản và Số → mũi tên nút Đánh số → nhóm Dấu đầu dòng → chọn Đã tích.
- Add-in xoá ký hiệu đầu dòng cũ rồi xử lý từng ô:
- Ô có chữ — mỗi dòng được cắt khoảng trắng thừa hai đầu rồi thêm
☑. - Ô trống — chỉ ghi
☑. - Ô công thức — bọc thành
=""&"☑ "&(công thức cũ), dấu tích hiện ra mà công thức vẫn tính.
- Ô có chữ — mỗi dòng được cắt khoảng trắng thừa hai đầu rồi thêm
- Thanh trạng thái báo
Đã xử lý N ô (checkbox ☑).
Có thể chọn nhiều ô rời rạc bằng Ctrl rồi bấm một lần cho cả nhóm.
Video hướng dẫn
Dấu đầu dòng · 5 phút 03 giây · 9 trường hợp · Tải video · File thực hành theo video
Lệnh trong video: Chấm tròn đặc · Hoa thị · Kim cương đặc · Sao đặc · Checkbox · Gạch ngang · Bỏ ký hiệu đầu dòng · Dấu cộng · Đã tích · Loại
Các chương (14)
- Giới thiệu
- Mở lệnh
- Chín ký hiệu
- 1 · Ô nhiều dòng
- 2 · Đổi ký hiệu, chọn rời
- 3 · Danh mục kiểm tra đang lọc
- 4 · Ô trống – mẫu in sẵn
- 5 · Ô số, ngày tháng
- 6 · Ô công thức
- 7 · Ô gộp
- 8 · Bỏ ký hiệu đầu dòng
- 9 · Ghi đè và hoàn tác
- Mẹo
- Kết thúc
Hướng dẫn bằng hình
Thực hành
Tải file mẫu của lệnh này — dữ liệu y như hình dưới (sheet Hồ sơ NT), mở ra là làm theo được ngay từng bước.
Bước 1. Bôi đen các dòng đã hoàn thành — ở đây là ba hồ sơ đã nộp (1).

Bước 2. Trên ribbon, mở tab DVD Addin → nhóm Văn bản và Số → mở Đánh số → chọn Đã tích.

Bước 3. Hộp Xác nhận thay đổi dữ liệu báo trước số ô sẽ bị ghi đè. Giữ ô Sao lưu sheet (1) để Ctrl+Z ngay sau lệnh đưa sheet về như cũ, rồi bấm Tiếp tục (2).

Bước 4. ☐ được thay bằng ☑ (1) — lệnh gỡ ký hiệu cũ trước khi thêm nên không bị chồng hai ký hiệu; dòng chưa chọn vẫn là ☐. Thanh trạng thái báo số ô đã xử lý (2).

Ví dụ
Danh mục hồ sơ nghiệm thu hoàn thành hạng mục móng, cập nhật sau khi nộp đợt một:
| Trước | Sau (chọn 3 dòng đã nộp) |
|---|---|
| ☐ Biên bản nghiệm thu cốt thép móng | ☑ Biên bản nghiệm thu cốt thép móng |
| ☐ Kết quả thí nghiệm nén mẫu 28 ngày | ☑ Kết quả thí nghiệm nén mẫu 28 ngày |
| ☐ Nhật ký thi công phần móng | ☑ Nhật ký thi công phần móng |
| ☐ Bản vẽ hoàn công phần móng | ☐ Bản vẽ hoàn công phần móng |
Lưu ý
- Chỉ chọn đúng những dòng đã xong — lệnh áp
☑cho mọi ô trong vùng chọn, kể cả dòng chưa hoàn thành. - Dấu tích là ký tự trong nội dung ô, không phải checkbox bấm được; nó không liên kết với ô TRUE/FALSE nào.
- Mỗi dòng bị cắt khoảng trắng thừa hai đầu trước khi thêm ký hiệu.
- Ô chứa số, ngày tháng hoặc TRUE/FALSE được bỏ qua hoàn toàn; lỡ tay thì
Ctrl+Zngay sau lệnh đưa ô về như cũ. - Dòng và cột đang ẩn bị bỏ qua; mỗi vùng ô gộp chỉ được xử lý một lần, tại ô trên‑trái.
Liên quan
- Checkbox — tạo ô trống ban đầu cho checklist.
- Loại — trạng thái thứ ba: mục không đạt hoặc bị loại.
- Bỏ ký hiệu đầu dòng — gỡ hết ký hiệu, đưa checklist về chữ trơn.
- Sao đặc — đánh dấu mục cần chú ý thay vì mục đã xong.