Xoá Defined Names lỗi
Vị trí trên ribbon: Tab DVD Addin → Nhóm Ô và Dòng
ID lệnh: btnDeleteErrorName
Chức năng
Lệnh quét toàn bộ Defined Name (vùng đặt tên) của workbook đang mở và xoá những name hỏng: name có tham chiếu chứa # (điển hình là #REF!) hoặc chứa \ (trỏ tới đường dẫn file ngoài đã mất), cùng các name đang bị ẩn. Đây là nguyên nhân phổ biến khiến Excel hỏi liên tục "Tên đã tồn tại" mỗi khi copy sheet, và khiến file khối lượng nhận từ đơn vị khác phình dung lượng, mở chậm.
Dùng lệnh này ngay sau khi nhận file từ thầu phụ, tư vấn hoặc sau khi tách sheet từ một workbook lớn.
Cách dùng
- Mở workbook cần dọn và để nó là workbook đang hoạt động (lệnh chạy trên ActiveWorkbook).
- Bấm DVD Addin → Ô và Dòng → Xoá Defined Names lỗi. Không cần chọn vùng trước.
- Trong lúc quét, thanh trạng thái Excel hiển thị tiến trình dạng
Scanning name 300/1250. - Khi xong, thanh trạng thái báo kết quả:
Đã xóa 812/1250 named range lỗi/ẩn. Muốn dừng giữa chừng thì giữ phím ESC. - Lưu file để giữ kết quả (Ctrl+S).
Ví dụ
Bạn nhận file Bảng khối lượng thầu phụ - Block A.xlsx. Mỗi lần copy sheet "KL Phần thô" sang file tổng hợp, Excel bật hộp thoại hỏi tên trùng hàng trăm lần, phải bấm Yes liên tục. Mở file, bấm Xoá Defined Names lỗi — thanh trạng thái báo đã xoá 812 name lỗi/ẩn. Lưu file rồi copy lại sheet: Excel không còn hỏi, dung lượng file cũng giảm rõ rệt.
Lưu ý
- Không hoàn tác được bằng Ctrl+Z — nên lưu một bản sao file trước khi chạy với hồ sơ quan trọng.
- Lệnh xoá cả các name đang bị ẩn (Visible = False), kể cả khi tham chiếu vẫn còn tốt. Nếu file dùng name ẩn cho công thức mảng hoặc vùng in, hãy kiểm tra lại công thức sau khi chạy.
- Name bị khoá/bảo vệ sẽ được bỏ qua âm thầm, không làm dừng lệnh.
- Nếu không có workbook nào đang mở, thanh trạng thái báo "Không có workbook nào đang mở" và không làm gì.
- Giữ ESC để dừng sớm; những name đã xoá trước thời điểm dừng vẫn giữ nguyên trạng thái đã xoá.
Liên quan
- Xoá Cell Style ngoại lai — dọn tiếp phần Cell Style rác cũng làm file nặng và mở chậm.
- Xoá định dạng thừa — thu gọn vùng UsedRange sau khi dọn name.
- Xoá dòng trống — bước dọn dữ liệu thường làm kèm khi tiếp nhận file ngoài.