Cheatsheet — Quick Reference
Trang tham khảo nhanh — phím tắt, lệnh hay dùng, cú pháp hàm UDF — in gọn 1 trang.
Phím tắt DVDAddin (mặc định)
Đây là bộ phím tắt mặc định do DVDAddin đăng ký khi Excel khởi động. Tất cả 21 phím dưới đây đều đổi hoặc gỡ được trong Tùy chọn ▸ Phím tắt.
| Phím | Lệnh | Mô tả |
|---|---|---|
F3 | Xem công thức | Mở cửa sổ Truy vết công thức, tách công thức ô hiện thành từng thành phần bấm được |
F6 | Copy/Paste hiện | Copy/Paste chỉ các ô đang hiển thị (bỏ qua dòng ẩn/lọc) |
F8 | Sao chép định dạng ô | Gọi thẳng Format Painter của Excel |
Shift + F1 | Trả lời AI tại ô | Lấy nội dung ô hiện tại làm câu hỏi, ghi câu trả lời AI vào ô ngay bên dưới |
Ctrl + J | Canh lề trái, giữa, phải | Xoay vòng: Trái → Giữa → Phải |
Ctrl + M | Canh lề trên, giữa, dưới | Xoay vòng: Trên → Giữa → Dưới |
Ctrl + Shift + A | Tô màu vàng vùng được chọn | Bật/tắt nền vàng cho vùng chọn |
Ctrl + Shift + C | Đổi chữ (xoay vòng) | Xoay vòng: HOA → Hoa Đầu Mỗi Từ → Hoa đầu câu → thường |
Ctrl + Shift + S | Hoa theo ngữ cảnh (AI) | Đổi chữ hoa theo ngữ cảnh nhờ AI (Smart Case) |
Ctrl + Shift + D | Chỉnh ảnh | Đưa ảnh / Shape đang chọn vừa khít ô hoặc vùng bạn chỉ định |
Ctrl + Shift + V | Dịch vùng chọn sang Tiếng Việt | Dịch nhanh vùng chọn sang tiếng Việt |
Ctrl + Shift + E | Dịch vùng chọn sang Tiếng Anh | Dịch nhanh vùng chọn sang tiếng Anh |
Ctrl + Shift + M | AutoFit gộp ô | Tự động giãn chiều cao ô gộp cho vừa nội dung |
Ctrl + Shift + Z | Gộp giữ data | Gộp ô nhưng giữ lại dữ liệu các ô |
Ctrl + Shift + I | In nghiêng | In nghiêng phần văn bản sau ký tự ngăn cách |
Ctrl + Shift + R | Đảo ngược | Hỏi ký tự ngăn cách (mặc định Chr(10) = xuống dòng) rồi đảo thứ tự các đoạn trong từng ô đã chọn |
Ctrl + Shift + W | Điều hướng | Khung quản lý Workbook / Worksheet neo bên trái |
Ctrl + Shift + Q | Tìm lệnh nhanh | Mở hộp tìm lệnh nhanh (Quick Actions) |
Alt + X | Copy/Paste bỏ qua vùng ẩn | Gọi cùng lệnh với F6 — Copy/Paste hiện, có hỗ trợ ô gộp |
Alt + C | Chèn và Sao chép | Chèn khối dòng mẫu xuống nhiều vị trí |
Alt + S | OCR Screen Clip | Khoanh vùng màn hình rồi nhận dạng chữ bằng AI |
Phím tắt cố định (không có trong Tùy chọn ▸ Phím tắt)
| Phím | Lệnh | Ghi chú |
|---|---|---|
Ctrl + Alt + I | Nhập nhanh | Mở cửa sổ gợi ý nhập liệu tại ô đang chọn |
F10 | Sheet → PDF | Xuất các sheet đang chọn ra một file PDF (ghi đè phím mở thanh menu của Excel) |
Phím tắt toàn hệ thống
| Phím | Lệnh | Ghi chú |
|---|---|---|
Ctrl + Alt + S | Chụp và Ghi chú | Đăng ký ở mức Windows nên chạy được cả khi Excel không phải cửa sổ trước (Excel vẫn phải đang mở và đã nạp add-in) |
Ctrl + Alt + S không nằm sẵn trong bảng 21 phím mặc định, nhưng vẫn đổi được: vào Tùy chọn ▸ Phím tắt, chọn lệnh Chụp và Ghi chú trong ô chọn lệnh rồi bấm Thêm lệnh, gán phím mới và Lưu — add-in đăng ký lại ngay, không cần khởi động lại Excel.
Ghi chú:
- Trong 21 phím mặc định, 8 phím không có nút ribbon riêng —
F8(Format Painter),Shift + F1,Ctrl + J,Ctrl + M,Ctrl + Shift + A,Ctrl + Shift + C,Ctrl + Shift + V,Ctrl + Shift + E— chỉ gọi được bằng phím tắt (hoặc bằng macro, xem Migration). Các phím còn lại đều trỏ tới một nút có thật trên ribbon. - Shift + F1 và Ctrl + Shift + S dùng provider đang chọn trong mục Trợ lý AI ở Tùy chọn (Gemini / OpenAI / Groq / NVIDIA). Nếu chưa nhập API Key cho dịch vụ đó, lệnh sẽ nhắc mở Tùy chọn.
- Ctrl + Shift + V và Ctrl + Shift + E dịch nhanh bằng Google Translate (không cần API Key), tự phát hiện ngôn ngữ nguồn rồi ghi đè kết quả vào chính ô đó.
- Bạn có thể gán phím cho bất kỳ lệnh ribbon nào — có 10 slot tùy chỉnh trong Tùy chọn ▸ Phím tắt.
Lưu ý: DVDAddin dùng
Application.OnKey, nên các phím trên ghi đè phím tắt mặc định của Excel khi add-in đang bật (ví dụF8vốn là Extend Selection). Có thể gỡ từng phím trong Tùy chọn nếu trùng với thói quen của bạn.
Excel built-in (quan trọng)
| Phím | Hành động |
|---|---|
Ctrl + C / V / X | Copy / Paste / Cut |
Ctrl + Z / Y | Undo / Redo |
Ctrl + F / H | Find / Replace |
Ctrl + S | Save |
Ctrl + P | |
Ctrl + 1 | Format Cells |
F2 | Sửa nội dung ô |
F4 | Xoay tham chiếu tuyệt đối/tương đối ($A$1 → A$1 → $A1 → A1) |
Alt + Enter | Xuống dòng trong ô |
Ctrl + Enter | Điền xuống toàn vùng đã chọn |
Ctrl + ; | Chèn ngày hiện tại |
Ctrl + Shift + ; | Chèn giờ hiện tại |
Ctrl + Shift + L | Bật/tắt AutoFilter |
Ctrl + Arrow | Nhảy tới ô cuối/đầu cùng cột/hàng |
Top lệnh phổ biến
Cột Bản quyền: — = dùng được cả khi chưa đăng nhập; License = cần tài khoản còn hạn (Standard hoặc PRO); PRO = chỉ gói PRO. Bản dùng thử (Trial) mở khoá tất cả.
| Lệnh | Vị trí ribbon | Bản quyền |
|---|---|---|
| Dịch ngôn ngữ | DVD Addin ▸ Văn bản và Số | License |
| Đánh số | DVD Addin ▸ Văn bản và Số | — |
| Đa cấp 1.1.1 | DVD Addin ▸ Văn bản và Số ▸ Đa cấp | — |
| Hoa theo ngữ cảnh (AI) | DVD Addin ▸ Văn bản và Số ▸ Đổi chữ | — |
| Chuyển mã | DVD Addin ▸ Văn bản và Số | — |
| Tìm / Thay hàng loạt | DVD Addin ▸ Văn bản và Số ▸ Xử lý văn bản | — |
| Chèn dòng | DVD Addin ▸ Ô và Dòng | — |
| Xoá dòng trống | DVD Addin ▸ Ô và Dòng | — |
| Gộp giữ data | DVD Addin ▸ Ô và Dòng ▸ Gộp ô | — |
| Copy/Paste hiện | DVD Addin ▸ Ô và Dòng ▸ Gộp ô | License |
| Tự động tổng | DVD Addin ▸ Công thức | — |
| Tô màu Shape | DVD Addin ▸ Đồ họa | License |
| Chèn theo tên | DVD Addin ▸ Đồ họa ▸ Menu Chèn ảnh | — |
| In hàng loạt | DVD Addin ▸ File và In | License |
| Gửi Email | DVD Addin ▸ File và In | License |
| Trộn sang Word | DVD Addin ▸ File và In | License |
| Trích bảng | DVD Addin ▸ File và In ▸ PDF / OCR | License |
| Danh sách Sheet | DVD Addin ▸ Hiển thị và Sheet | — |
| Trợ lý AI | DVD Addin ▸ Trợ lý AI | License |
| Bản quyền | DVD Addin ▸ Thông tin | — |
| Vẽ tiến độ | DVD Cons ▸ Tiến độ | License |
| EVM Report | DVD Cons ▸ Tiến độ ▸ Báo cáo & Snapshot | PRO |
| Cắt tối ưu | DVD Cons ▸ Cắt thép | License |
| Tạo Nhật ký | DVD Cons ▸ QAQC và Nhật ký | License |
| Kế hoạch NT | DVD Cons ▸ QAQC và Nhật ký | PRO |
| Thanh toán GĐ | DVD Cons ▸ QS | License |
| AI Báo giá XD | DVD Cons ▸ QS | PRO |
→ Danh sách đầy đủ 186 lệnh: Tham chiếu lệnh.
UDF Quick Reference
DVDAddin có đúng 47 hàm. Ví dụ dưới đây viết theo Regional format Việt Nam (;); nếu Excel của bạn chạy định dạng English (US) thì thay ; bằng ,.
Văn bản — 14 hàm
=dvdTextJoin("; "; TRUE; B6:B12) → nối chuỗi, bỏ qua ô trống
=dvdConcatIF(", "; C6:C40; B6:B40; "Móng") → nối theo 1 điều kiện
=dvdJoinIF(B6:B60; "Tầng 3"; C6:C60; " + "; TRUE) → nối, bỏ trùng
=dvdTextSplitItem("MB-T3-D1"; "-"; 2) → "T3"
=dvdExtractElement("Bê tông/M300/Móng"; 2; "/") → "M300"
=dvdUnDiacriticsVi("Bê tông cốt thép") → "Be tong cot thep"
=dvdUniConvert("Be6 to6ng"; "VNI") → chuyển VNI/Telex sang Unicode
=dvdWordCount(A6) → đếm số từ
=dvdCountOccurrences(C6; "D") → đếm số lần xuất hiện
=dvdEvaluate("Móng M1: 2x3x0.8") → 4.8
=dvdSymbol(2) → ô checkbox đã tickCòn lại: dvdConcatIFS, dvdJoinIFS, dvdUniVba.
Vùng và tra cứu — 14 hàm
=dvdXlookup(A6; $A$5:$A$500; $E$5:$E$500; "Chưa có ĐG"; ""; 0)
=dvdELookup(A6; $B$5:$B$300; $F$5:$F$300) → lấy lần khớp CUỐI cùng
=dvdLookupAllSheets(A6; 2; 6) → dò trên MỌI sheet của workbook
=dvdTableLookup("D16"; "Cấp bền B22.5"; $A$5:$H$30) → dò 2 chiều
=dvdMVLookup($H$3; $B$5:$B$500; 4; $J$4:$J$40) → mọi giá trị khớp
=dvdMCLookup($A$5:$F$500; 2; $H$3; $H$6:$M$40) → mọi dòng khớp, nhiều cột
=dvdUnique($B$6:$B$500) → mảng giá trị duy nhất
=dvdUnique2DArray($A$5:$F$500; 2; TRUE) → dòng duy nhất theo cột khoá
=dvdFilter2DArray($A$5:$F$500; 6; ">0"; TRUE) → lọc mảng 2 chiều
=dvdSumVisible($F$6:$F$500) → tổng các ô ĐANG HIỆN (bỏ ô ẩn)
=dvdSumIfColor($F$6:$F$500; $H$3) → tổng theo màu nền ô mẫu
=dvdCountIfColor($B$6:$B$500; $H$4) → đếm theo màu nền ô mẫu
=dvdAutoHide($A$6:$A$500; $F$6:$F$500; "<>0"; $A$6:$A$500)Còn lại: dvdUniqueV.
Ngày, số và tiền — 11 hàm
=dvdVnd(125000000) → "Một trăm hai mươi lăm triệu đồng."
=dvdVnd(F42; 1) → thêm tiền tố "Bằng chữ: "
=dvdUsd(1250.5) → đọc tiền Dollar thành chữ tiếng Anh
=dvdLDate(D6; "Hà Nội"; 0) → "Hà Nội, ngày 22 tháng 8 năm 2026"
=dvdLTime(E6; 2) → "08 giờ/hours 30 phút/minutes" (0 = VN, 1 = EN, 2 = song ngữ)
=dvdLTimeDate(E6; D6; 0) → chuỗi giờ + ngày chuẩn biên bản
=dvdSolarToLunar(DATE(2026;8;22)) → dương → âm lịch
=dvdLunarToSolar(DATE(2026;1;1)) → âm → dương lịch
=dvdSteelWeight(16; 20) → trọng lượng thép D16, 20 thanh
=dvdNoiSuy(5; 10; 120000; 150000; 7) → nội suy tuyến tính
=dvdExplain(F6; ; 0; 2) → diễn giải công thức "kết quả = biểu thức"
=dvdExplainE(F6; ; 0; 2) → diễn giải "biểu thức = kết quả"AI, mạng và hình — 8 hàm
=dvdTranslate(B6; "vi"; "en") → Google Translate, không cần API key
=dvdAIExplain(F42; FALSE) → AI giải thích công thức (cần key Gemini)
=DVDFx("USD"; "VND") → tỷ giá real-time
=DVDFx("USD"; "VND"; "2026-06-30") → tỷ giá theo ngày
=dvdStock("VCB") → giá cổ phiếu VN
=dvdQR("https://…") → sinh mã QR vào ô
=dvdPic("Anh\BB-0142-01.jpg") → chèn ảnh vừa khít ô
=dvdColorShapes($H$6:$I$40; "Mat bang"; 0.2) → tô màu hàng loạt shape
=dvdMoveShape("MuiTenTienDo"; "120;340") → di chuyển shape tới toạ độDVDFx và dvdAIExplain chạy bất đồng bộ — ô hiện #N/A waiting... rồi tự cập nhật.
Gõ
=dvdtrong ô để Excel gợi ý toàn bộ danh sách; nhấnfxtrên thanh công thức để xem tên và ý nghĩa từng tham số. Danh mục đầy đủ: Hàm UDF.
Đường dẫn quan trọng
| Loại | Vị trí |
|---|---|
| Thư mục cài đặt | C:\DVDAddin\ (kèm Template\ và Library\) |
| File license | %LocalAppData%\DVDAddin\license.dat |
| Registry gốc | HKCU\Software\DVD\DVDAddin |
| Phím tắt | HKCU\Software\DVD\DVDAddin\Shortcuts |
| API keys | HKCU\Software\DVD\DVDAddin\API Keys |
| Model AI | HKCU\Software\DVD\DVDAddin\Model |
| Tùy chọn chung | HKCU\Software\DVD\DVDAddin\Preferences |
| Cài đặt Gantt & Lịch | HKCU\Software\DVD\DVDAddin\GanttSettings |
| Ngôn ngữ giao diện | %APPDATA%\DVDAddin\lang.txt |
| Log nội bộ | %TEMP%\DVDAddin\ |
| Cấu hình In hàng loạt | sheet rất ẩn DVDAddinSetting trong chính workbook |
| Preset Gửi Email | sheet rất ẩn _DVDAddin_Email trong chính workbook |
Web links
| URL | Mục đích |
|---|---|
| https://dvdaddin.dvdpm.net/ | Trang tài liệu (bạn đang ở đây) |
| http://dvdpm.net/dvdaddin | Trang sản phẩm + mua bản quyền |
| https://github.com/dangdvd/DVDAddin | Bộ cài DVDAddin.rar trong mục Releases + Issues |
| https://zalo.me/g/yqzwvk121 | Nhóm Zalo hỗ trợ |
| https://www.youtube.com/@DVD-18 | Video hướng dẫn |
| +84 988 909 382 | Điện thoại hỗ trợ |
| https://aistudio.google.com/apikey | Gemini API key |
| https://platform.openai.com/api-keys | OpenAI API key |
| https://console.groq.com/keys | Groq API key |
| https://build.nvidia.com | NVIDIA NIM API key |
Liên quan
- Tùy chọn — đổi phím tắt, provider AI, API key.
- Smart Case — chuẩn hóa chữ.
- Encoding — chuyển mã font.
- Tìm lệnh nhanh — nhập liệu nhanh và Quick Actions.
- FAQ — câu hỏi thường gặp.
- Troubleshooting — chi tiết lỗi.
- Tham chiếu lệnh — 186 lệnh ribbon.
- Hàm UDF — 47 hàm.